nếp con
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một giống lúa nếp có hạt nhỏ: "nếp con" là tên gọi của một loại gạo nếp đặc trưng bởi kích thước hạt nhỏ hơn so với các giống nếp thông thường khác. Đây là một nguyên liệu thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà ngoại tôi thường dùng nếp con để đồ xôi. (Bà ngoại tôi thường dùng gạo nếp hạt nhỏ để đồ xôi.)
- Nếp con thường dẻo và thơm hơn một số loại nếp hạt to. (Gạo nếp hạt nhỏ thường dẻo và thơm hơn một số loại gạo nếp hạt to.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gạo nếp con": cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh đây là một loại gạo.
- Gạo nếp con thích hợp nhất để làm bánh chưng, bánh tét. (Gạo nếp hạt nhỏ thích hợp nhất để làm bánh chưng, bánh tét.)
Biến thể và từ gần giống
- Nếp: từ chung chỉ gạo nếp (glutinous rice).
- Nếp cái hoa vàng: tên một giống nếp nổi tiếng khác, có hạt to hơn và màu sắc đặc trưng.
- Nếp than: giống nếp có màu đen/tím.
Từ đồng nghĩa
- Nếp hạt nhỏ: cách giải thích nghĩa đen của từ.
- Gạo nếp hạt nhỏ: cách gọi mô tả.
Lưu ý sử dụng
- "Nếp con" là một danh từ chỉ một loại thực vật/nguyên liệu cụ thể. Từ này không có nghĩa bóng hay thành ngữ đi kèm.
- Trong văn nói và văn viết, từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, nấu nướng hoặc nông nghiệp.
- Thứ gạo nếp hạt nhỏ.